Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1266
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++14
100%
(1980pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1106pp)
(21960.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 1700.0 / 1700.0 |
LQDOJ Cup (4814.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |