Oanhdangngu
Phân tích điểm
AC
2 / 2
JAVA8
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
JAVA8
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
JAVA8
96%
(1633pp)
TLE
86 / 100
JAVA8
94%
(1538pp)
TLE
86 / 100
JAVA8
92%
(1507pp)
WA
9 / 10
JAVA8
90%
(1464pp)
AC
20 / 20
JAVA8
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
JAVA8
85%
(1191pp)
AC
41 / 41
C
83%
(1084pp)
HSG THCS (3545.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
(10434.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gói kẹo (THTC 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT (1590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số (THT TQ 2019) | 190.0 / 1900.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Road Construction | Xây dựng đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1634.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1634.0 / 1900.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giảm số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |