PPAP_1264589
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1186
Điểm tối đa
1487
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2200pp)
AC
12 / 12
C++17
98%
(2058pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1921pp)
AC
200 / 200
C++17
94%
(1882pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1649pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
(21270.6 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (7600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 770.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 720.0 / 1200.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (17500.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |