PhamGiaHuy2006
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1005
Điểm tối đa
1383
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1537pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1191pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1167pp)
(20880.0 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Happy School (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 180.0 / 1200.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (25200.0 điểm)
THT (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 320.0 / 1600.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |