PhucLam2010
Phân tích điểm
TLE
10 / 20
PY3
98%
(784pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(740pp)
WA
9 / 11
PY3
94%
(693pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(333pp)
(2941.4 điểm)
DHBB (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 800.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 770.0 / 1100.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |