Quangthieunang
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1371
Điểm tối đa
1671
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(2165pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1751pp)
DHBB (25020.0 điểm)
(32540.0 điểm)
Practice VOI (41530.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (6440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Cây P đỉnh (Cơ bản) | 1440.0 / 1600.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (7800.0 điểm)
CSES (30036.4 điểm)
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (7110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |