• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Quangthieunang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1371
Điểm tối đa 1671

Phân tích điểm

PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++20
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car
AC
100 / 100
C++20
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
AC
100 / 100
C++20
2300pp
96% (2209pp)
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
94% (2165pp)
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
AC
700 / 700
C++20
2300pp
92% (2121pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie
AC
100 / 100
C++20
2300pp
90% (2079pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++20
2300pp
89% (2037pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++20
2200pp
87% (1910pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu
AC
100 / 100
C++20
2100pp
85% (1787pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++20
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

DHBB (25020.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 2 2100.0 / 2100.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 720.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

(32540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 180.0 / 1800.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
olpkhhue22 - Ghép chữ cái 1600.0 / 1600.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 1564.0 / 2300.0
olpkhhue22 - Thí sinh đến muộn 396.0 / 2200.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN 0.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Yagi 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (41530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 540.0 / 1800.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1148.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 600.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 920.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 420.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 322.0 / 2300.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (6440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Cây P đỉnh (Cơ bản) 1440.0 / 1600.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0

CSES (30036.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1136.4 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (7110.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (25442.4 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 588.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1328.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 558.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 720.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1349.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 1035.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 184.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 534.7 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 66.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 1541.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 912.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1439.7 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1188.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 414.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 345.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team