STR03Hung
Phân tích điểm
TLE
17 / 20
PY3
100%
(1360pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
WA
2 / 5
PY3
90%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(927.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Doraemon tự kỷ với trò chơi mới | 27.3 / 900.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1360.0 / 1600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3220.0 điểm)
HSG THPT (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 60.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |