Settings
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
773
Điểm tối đa
2049
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1389pp)
AC
46 / 46
C++20
83%
(1334pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Dãy Zigzag | THT Bảng B & C | 1400 |
| Khôi phục mảng | THT Bảng B & C | 1100 |
(58100.8 điểm)
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THPT (1118.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 18.0 / 1800.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Two Sets | Hai tập hợp | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [HARD - HSG9] Nguyên tố ghép | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (6425.0 điểm)
Free Contest (4600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15003.2 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |