• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Settings

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 773
Điểm tối đa 2049

Phân tích điểm

Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Số ảo tưởng
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Đường đi ngắn thứ 2
AC
50 / 50
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Chạy trốn tình yêu
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Tránh mặt
AC
50 / 50
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Truy Tìm Kho Báu 5
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bầu cử
AC
50 / 50
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Viên ngọc hàm phi
AC
46 / 46
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (2)

Bài tập Loại Điểm
Dãy Zigzag THT Bảng B & C 1400
Khôi phục mảng THT Bảng B & C 1100

(58100.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Tô màu RGB 1500.0 / 1500.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 750.0 / 1500.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 420.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 962.0 / 1300.0
Cờ vua 900.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 1218.8 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1260.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 90.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
MIKU2026 - Concert Miku Expo 900.0 / 900.0
Viete 500.0 / 500.0

Practice VOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0

HSG THPT (1118.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 18.0 / 1800.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

CSES (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
For Primary Students 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0

HSG THCS (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (6425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 825.0 / 1100.0
Dãy Zigzag 1400.0 / 1400.0
Khôi phục mảng 1100.0 / 1100.0

Free Contest (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15003.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 985.915 / 1400.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 900.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 650.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 200.0 / 1000.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 173.333 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 494.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 700.0 / 1500.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team