SoMotThanhXuan
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1467
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1882pp)
AC
1000 / 1000
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
WA
19 / 20
C++14
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(17400.0 điểm)
DHBB (23138.6 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (8160.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (11440.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (15000.0 điểm)
THT (4300.0 điểm)
LQDOJ Cup (21853.4 điểm)
USACO (7200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 90.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |