THIENDE
Phân tích điểm
AC
31 / 31
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1470pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1000pp)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
(20700.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1961.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 761.5 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 1200.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
| Hợp nhất 2 mảng | 900.0 / 900.0 |