• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TK4_CHT

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
98% (1078pp)
ABSMAX
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
AC
3 / 3
C++20
900pp
92% (830pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
Đong dầu
AC
100 / 100
C++20
900pp
87% (781pp)
N Div K
TLE
6 / 10
C++20
840pp
85% (715pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(4658.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 108.9 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 540.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 90.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Đánh cờ 140.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
N Div K 840.0 / 1400.0
Làm bài tập 150.0 / 500.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

THT (1680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 780.0 / 1500.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (140.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 140.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team