TVSown
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1454
Điểm tối đa
1710
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2400pp)
TLE
84 / 100
C++20
98%
(2140pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1882pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1845pp)
TLE
82 / 100
C++14
90%
(1779pp)
AC
1000 / 1000
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
(21254.0 điểm)
DHBB (11720.0 điểm)
HSG THCS (7760.0 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I | 2000.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 0.0 / 900.0 |