ThoSanBacKy
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1303
Điểm tối đa
1550
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(847pp)
AC
2 / 2
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(667pp)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (5800.0 điểm)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết và chia có dư | 1100.0 / 1100.0 |