Tkod2004
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1400pp)
AC
3 / 3
C++11
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(814pp)
AC
2 / 2
C++11
89%
(797pp)
AC
23 / 23
C++11
87%
(781pp)
AC
3 / 3
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
(4771.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Ổ cắm | 771.429 / 900.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |