TranDucMinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1209
Điểm tối đa
1378
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
71 / 71
C++14
85%
(1191pp)
(55472.0 điểm)
DHBB (9900.0 điểm)
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (46006.2 điểm)
THT (400.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4200.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |