Tuânnhvu09
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(1400pp)
TLE
14 / 15
C++17
98%
(1281pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1175pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(11610.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| PHÉP TÍNH #2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |