Tueminh192
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
927
Điểm tối đa
927
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1506pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1476pp)
TLE
66 / 100
C++14
90%
(1363pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1167pp)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
(6446.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (12200.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
CSES (14556.2 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (1508.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng | 1508.0 / 2300.0 |