V__
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1800pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(847pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(830pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(532pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Bảng số tự nhiên 3 | 500.0 / 500.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |