Vietkhanh1201
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
3 / 3
PY3
96%
(768pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(646pp)
TLE
7 / 10
SCAT
90%
(569pp)
AC
6 / 6
SCAT
87%
(434pp)
TLE
6 / 11
SCAT
85%
(418pp)
(5090.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 900.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 630.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |