VuDinhAnh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(886pp)
TLE
19 / 20
C++20
87%
(825pp)
(18180.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 700.0 / 700.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Vòng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |