VuHoaiBang
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
899
Điểm tối đa
1088
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++14
90%
(1627pp)
TLE
92 / 100
C++14
89%
(1548pp)
AC
39 / 39
C++14
87%
(1476pp)
WA
72 / 100
C++14
85%
(1409pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (9656.2 điểm)
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
(14968.2 điểm)
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
| Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) | 0.0 / 2100.0 |
CSES (12570.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |