XPhuoc
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
997
Điểm tối đa
1511
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++14
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1921pp)
AC
60 / 60
C++14
94%
(1882pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(1584pp)
(172329.4 điểm)
Happy School (12641.2 điểm)
DHBB (10000.0 điểm)
Practice VOI (16125.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (12593.1 điểm)
THT (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 13.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |