• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

XPhuoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 997
Điểm tối đa 1511

Phân tích điểm

Biến thiên theo mẫu
AC
22 / 22
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Bounce
AC
40 / 40
C++14
2200pp
98% (2156pp)
Diff-Query (version 2)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
96% (1921pp)
Game of the year
AC
60 / 60
C++14
2000pp
94% (1882pp)
Số Đặc Biệt Thứ K
AC
40 / 40
C++14
2000pp
92% (1845pp)
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
90% (1717pp)
TRAVEL3
AC
100 / 100
C++14
1900pp
89% (1683pp)
Cây táo
AC
100 / 100
C++14
1900pp
87% (1649pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++14
1900pp
85% (1616pp)
Thăm viếng lẫn nhau
AC
15 / 15
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(172329.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
CJ và Catalina 1140.0 / 1900.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
module 0 600.0 / 600.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Đế chế 340.0 / 1700.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 616.0 / 2000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Phi hàm Euler 1040.0 / 1300.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tổng và giai thừa 1500.0 / 1500.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Rùa và thỏ 1359.4 / 1500.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
EXTEST 1400.0 / 1400.0
Đếm GCD 1 450.0 / 1500.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 2 1602.0 / 1800.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến thiên theo mẫu 2300.0 / 2300.0
Bounce 2200.0 / 2200.0
Ăn no ngủ nhiều 0.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1500.0 / 1500.0
AplusB 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Thứ tự hoán vị 1300.0 / 1300.0
Tìm số PDS 1900.0 / 1900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Xoá tập 1600.0 / 1600.0
Game of the year 2000.0 / 2000.0
Max Tổng Min Kề 1120.0 / 1600.0
Khống chế số bóng 1800.0 / 1800.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số may mắn 1800.0 / 1800.0
Tổng hiệu 1400.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Điều chỉnh lương 1800.0 / 1800.0
Khách sạn 1000.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Biểu diễn xiếc 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Hành tinh đầm lầy 1300.0 / 1300.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Mạng máy tính 0.0 / 1400.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Nền văn minh 1700.0 / 1700.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Lối đi 0.0 / 1600.0
Liên đoàn bóng đá 1800.0 / 1800.0
Cây con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đuổi bò 1800.0 / 1800.0
Chậm chạp 1500.0 / 1500.0
Bảo dưỡng 1400.0 / 1400.0
Tâm của cây 1300.0 / 1300.0
Đường đến tình yêu 2 1400.0 / 1400.0
Nước tăng lực 1862.0 / 1900.0
Xây dựng đất nước 1800.0 / 1800.0
Cây táo 1900.0 / 1900.0
Pha Lê 1800.0 / 1800.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0

Happy School (12641.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1441.2 / 1500.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

DHBB (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (16125.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Trốn tập 1125.0 / 1500.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1900.0 / 1900.0

CSES (12593.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1300.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới 793.1 / 2300.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0

THT (13.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng và Tích 13.0 / 1300.0

THT Bảng A (1520.0 điểm)

Bài tập Điểm
magsum 1520.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (9502.7 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 506.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 207.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 912.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 1134.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1439.7 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1044.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 805.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 756.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 759.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team