ZHXN
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1216
Điểm tối đa
1284
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1400pp)
TLE
40 / 50
C++11
98%
(1176pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(797pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(695pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(340pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(333pp)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy Hoạch Động Chữ Số | 800.0 / 800.0 |
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Practice VOI (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 90.0 / 1800.0 |