• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Zujayofficial

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1558
Điểm tối đa 1754

Phân tích điểm

Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025)
AC
20 / 20
CPP23
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng
AC
3 / 3
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++17
1632pp
90% (1475pp)
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
92 / 92
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Proportion
WA
98 / 100
C++17
1568pp
85% (1334pp)
Kế hoạch ôn tập
AC
20 / 20
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

HSG THCS (13663.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.538 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 76.923 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

(24350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán số 1000.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 0.0 / 1500.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Dãy đặc biệt 650.0 / 1300.0
Kế hoạch ôn tập 1500.0 / 1500.0
Rèn luyện tinh thần 0.0 / 1100.0
Tổng lẻ từ a đến b 600.0 / 600.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 0.0 / 1600.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Bộ số tần suất 0.0 / 1000.0
Chuỗi phép thuật 0.0 / 1200.0
Đoán đi... 1000.0 / 1000.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Free Contest (2052.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 52.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (4450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (7580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 840.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1440.0 / 1800.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (19794.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 390.0 / 600.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1232.0 / 1400.0
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) 1240.0 / 1600.0

C++ Cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 200.0 / 200.0
295a 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Beacon 1200.0 / 2400.0

THT Bảng A (1110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 560.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 150.0 / 500.0

THT (3068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1568.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team