Zujayofficial
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1558
Điểm tối đa
1754
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
CPP23
98%
(1764pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
TLE
68 / 100
C++17
90%
(1475pp)
AC
92 / 92
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
WA
98 / 100
C++17
85%
(1334pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
HSG THCS (13663.5 điểm)
(24350.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Free Contest (2052.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em | 1000.0 / 1000.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 52.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (4450.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (4400.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (7580.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (19794.0 điểm)
C++ Cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
| Beacon | 1200.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) | 560.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) | 150.0 / 500.0 |
THT (3068.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1568.0 / 1600.0 |