• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

aeonary

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1323
Điểm tối đa 1428

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Phụ Hồ
AC
100 / 100
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Query-Sum 2
AC
20 / 20
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Tặng hoa
AC
8 / 8
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++14
1400pp
87% (1215pp)
USACO 2012 - Umbrellas for Cows
AC
10 / 10
C++14
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(24403.2 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
Qua sông 1295.2 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 348.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 0.0 / 900.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Phụ Hồ 1500.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0

HSG THCS (15367.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 850.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0

DHBB (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 880.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

CSES (17663.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1056.2 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 807.7 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (3920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 420.0 / 1400.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (1675.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 375.0 / 1500.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team