afagee
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1213
Điểm tối đa
1777
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2058pp)
AC
24 / 24
C++17
96%
(2017pp)
AC
200 / 200
C++17
94%
(1882pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1752pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1683pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Giấy Domino (DHHV 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (7300.0 điểm)
OLP MT&TN (4660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thần Số học | 1260.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Practice VOI (9300.0 điểm)
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
(12374.3 điểm)
THT (2800.0 điểm)
CSES (7900.0 điểm)
HSG THCS (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) | 780.0 / 1300.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chuỗi nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |