anduong111
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
997
Điểm tối đa
997
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2079pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
(83806.8 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (7000.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Game kinh doanh | 2300.0 / 2300.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa Và Câu Chuyện Xây Cầu | 1400.0 / 1400.0 |