• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anduong111

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 997
Điểm tối đa 997

Phân tích điểm

SGAME10
AC
81 / 81
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Thao Tác
AC
100 / 100
C++03
2400pp
98% (2352pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++20
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
Game kinh doanh
AC
100 / 100
C++20
2300pp
92% (2121pp)
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
AC
700 / 700
C++20
2300pp
90% (2079pp)
Tom và Jerry
AC
30 / 30
C++20
2200pp
89% (1949pp)
Xâu con chung dài nhất 4
AC
100 / 100
C++20
2100pp
87% (1823pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Xếp Bóng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(83806.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
SỐ LỚN NHẤT 378.9 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1620.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
SGAME8 1300.0 / 1300.0
SGAME10 2400.0 / 2400.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
All LCS 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
LCS Medium 850.0 / 1700.0
module 0 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tư duy kiểu Úc 1350.0 / 1500.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0
Thao Tác 2400.0 / 2400.0
Xếp Bóng 1900.0 / 1900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 900.0 / 1800.0
Đếm cặp 780.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 810.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 416.0 / 1600.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 270.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 90.9 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 120.0 / 1200.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Tổng tích trên dãy 125.0 / 500.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 0.0 / 1900.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Lái xe 200.0 / 400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1600.0 / 1600.0
CHỌN QUÀ 1400.0 / 1400.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry 2200.0 / 2200.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy con 1600.0 / 1600.0

CSES (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Game kinh doanh 2300.0 / 2300.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa Và Câu Chuyện Xây Cầu 1400.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team