anhhaisaygex
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
(25050.0 điểm)
HSG THCS (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 140.0 / 1300.0 |
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (36300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Tính toán | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| DSA03001 | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |