anhnangcuatoi123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1224pp)
AC
17 / 17
C++20
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(5500.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (5600.0 điểm)
OLP MT&TN (1032.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 144.0 / 1800.0 |
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (114.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 114.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |