• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhtu032

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
28 / 28
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
C++20
1000pp
98% (980pp)
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
96% (960pp)
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
AC
19 / 19
C++17
900pp
94% (847pp)
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026)
AC
50 / 50
C++20
900pp
92% (830pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++20
900pp
90% (814pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++20
900pp
89% (797pp)
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
800pp
87% (695pp)
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
AC
21 / 21
C++20
800pp
85% (681pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12800.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Beyblade Burst I - Spin Combo 800.0 / 800.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
ABCDEFG 20 800.0 / 800.0
Stasort 700.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Yugioh 800.0 / 800.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Xếp loại học sinh 500.0 / 500.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3. Tính tổng (TS10 Đắk Lắk 2020) 500.0 / 500.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

HSG THCS (11338.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.462 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team