anmattroi
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1773
Điểm tối đa
1904
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1751pp)
(28000.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (31136.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (5000.0 điểm)
CSES (13186.1 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bão | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
DHBB (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1900.0 / 1900.0 |