aten
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1815
Điểm tối đa
1888
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2700pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
AC
1000 / 1000
C++14
92%
(2029pp)
AC
1000 / 1000
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
(43166.4 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (14052.4 điểm)
Practice VOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex | 2400.0 / 2400.0 |