• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

avernus2101

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi tiền
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
41 / 50
C++20
1476pp
96% (1418pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Sân Bóng
AC
20 / 20
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(17900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

DHBB (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

HSG THCS (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Tìm xâu 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

THT (9136.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Tổng và Tích 260.0 / 1300.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1476.0 / 1800.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team