avon2p
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
(580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| a cộng b | 180.0 / 900.0 |
| Dãy số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán quan hệ 5 | 0.0 / 400.0 |
THT (3400.0 điểm)
THT Bảng A (16245.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |