b35HienPQ
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(633pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |