• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

b35tvkhoa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
98% (980pp)
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
PY3
900pp
96% (864pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
92% (830pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
90% (633pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
PAS
600pp
89% (532pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
600pp
87% (521pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team