• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baduongskt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trồng hoa
AC
30 / 30
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Thêm một chữ k
AC
50 / 50
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Tổ hợp
AC
30 / 30
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Hệ số nhị thức
TLE
60 / 100
C++20
1380pp
89% (1222pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++20
1333pp
87% (1157pp)
Candies
TLE
14 / 20
C++20
1330pp
85% (1132pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

DHBB (2980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 650.0 / 1300.0
Candies 1330.0 / 1900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

(11497.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1267.5 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0

vn.spoj (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1500.0 / 1500.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0

CSES (11633.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 750.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team