baduongskt
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
90%
(1265pp)
TLE
60 / 100
C++20
89%
(1222pp)
TLE
5 / 9
C++20
87%
(1157pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
DHBB (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Candies | 1330.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
(11497.5 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (11633.3 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thêm một chữ k | 1400.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |