banhminong
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1467
Điểm tối đa
1673
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1808pp)
WA
80 / 100
C++17
89%
(1701pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
Happy School (1368.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1368.0 / 1800.0 |
(15694.4 điểm)
DHBB (17255.0 điểm)
Practice VOI (28696.0 điểm)
Olympic 30/4 (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (2337.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 937.5 / 1500.0 |