baohoang301015
Phân tích điểm
AC
21 / 21
PY3
100%
(600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(376pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |