baonb890
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
988
Điểm tối đa
1274
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2200pp)
WA
39 / 40
C++20
98%
(1815pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
(12500.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (3722.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1852.5 / 1900.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (10200.0 điểm)
Practice VOI (10506.0 điểm)
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |