beefsteak31
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1200pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1056pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(667pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800.0 / 800.0 |
| Luyện tập | 900.0 / 900.0 |
| Hạt gạo và bàn cờ vua | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
CSES (3500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần Thưởng | 1100.0 / 1100.0 |