bestakali
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1346
Điểm tối đa
1774
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(2352pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(2305pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2165pp)
AC
350 / 350
C++11
92%
(2121pp)
AC
80 / 80
C++11
90%
(2079pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1949pp)
AC
250 / 250
C++11
87%
(1910pp)
TLE
225 / 240
C++11
83%
(1798pp)
(53780.2 điểm)
HSG THCS (2710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ATM Gạo | 1710.0 / 1900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (20900.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
APIO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THPT (4780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cuộc họp | 1380.0 / 2300.0 |
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (26000.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sử dụng Stand | 1200.0 / 1200.0 |
COCI (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
Tam Kỳ Combat (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Huy Nhảy | 1800.0 / 1800.0 |
| Chụp ảnh (TKPC 07) | 2100.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
ICPC (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (3364.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1764.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (5176.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng đường | 1600.0 / 1600.0 |
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng trên cây | 1076.9 / 2400.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SUMCHILD | 1500.0 / 1500.0 |