• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bi_an

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 732
Điểm tối đa 916

Phân tích điểm

Số ảo tưởng
AC
20 / 20
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Đường đi ngắn thứ 2
AC
50 / 50
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Hành Hương Đất Tổ
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Bầu cử
AC
50 / 50
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Kết nối K đỉnh
MLE
47 / 60
C++20
1410pp
90% (1275pp)
Khôi Phục Mật Mã
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
PY3
1300pp
87% (1129pp)
SQIUF GAME 2
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tìm bộ số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

(22122.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 912.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1410.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (2695.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 650.0 / 1300.0

LOP 10 CƠ BẢN (602.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 602.0 / 1400.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team