bi_an
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
732
Điểm tối đa
916
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
MLE
47 / 60
C++20
90%
(1275pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
(22122.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2695.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 650.0 / 1300.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (602.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 602.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |