• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

biabeogo147

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 788
Điểm tối đa 1466

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
TLE
636 / 700
C++14
2179pp
100% (2179pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
98% (1960pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
TLE
220 / 250
C++14
1936pp
96% (1859pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021)
TLE
18 / 20
C++14
1890pp
92% (1743pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
184 / 200
C++14
1840pp
90% (1663pp)
Xếp hạng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Đếm dãy K phần tử
AC
50 / 50
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

DHBB (15145.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Đo nước 180.0 / 900.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 1890.0 / 2100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 525.0 / 1500.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 950.0 / 1900.0

(17467.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1045.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1840.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 657.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1936.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 10.3 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1056.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2179.2 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 1177.5 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 866.7 / 2600.0

HSG THPT (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (17446.8 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1523.8 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 462.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 927.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1656.0 / 2400.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team