biku_bika
Số kỳ thi
20
Điểm tối thiểu
1167
Điểm tối đa
1541
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(2400pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(2113pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2071pp)
AC
24 / 24
C++11
92%
(1937pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1616pp)
TLE
190 / 200
C++11
83%
(1584pp)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1520.0 / 1600.0 |
DHBB (11540.0 điểm)
(47198.9 điểm)
Happy School (13064.0 điểm)
Practice VOI (15760.0 điểm)
Olympic 30/4 (6520.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |