bin_lmao
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1825pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1446pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1215pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(1167pp)
(13160.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1526.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 26.0 / 1300.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 600.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |