• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

binhan198211

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++17
1100pp
90% (994pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
89% (974pp)
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố
AC
100 / 100
CLPP17
1100pp
87% (955pp)
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
AC
3 / 3
C++17
1100pp
85% (936pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(14740.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 90.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (528.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 28.571 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

CSES (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 850.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 280.0 / 1400.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team