binhan198211
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
24 / 24
C++17
98%
(1274pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(994pp)
AC
100 / 100
CLPP17
89%
(974pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
CLPP17
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(834pp)
(9750.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 850.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) | 280.0 / 1400.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố | 1100.0 / 1100.0 |