• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bn1404

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tích chẵn
WA
9 / 10
C++20
1350pp
100% (1350pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
C++20
900pp
98% (882pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
C++20
900pp
94% (847pp)
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất
AC
4 / 4
C++20
800pp
92% (738pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (723pp)
[L9_2024] Tổng dãy số
TLE
640 / 800
C++20
720pp
89% (638pp)
Tổng từ i -> j
TLE
4 / 5
C++20
720pp
87% (625pp)
Số chính phương #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
AC
12 / 12
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(8425.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
minict02 545.5 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 240.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0

BOI (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1350.0 / 1500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tích 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team