• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buidominhkhanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lũy thừa (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
96% (864pp)
Cặp dương
AC
5 / 5
PY3
800pp
94% (753pp)
Chuỗi ARN
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
TLE
12 / 25
PY3
768pp
90% (694pp)
Tích đặc biệt
TLE
12 / 16
PY3
675pp
89% (598pp)
Sửa điểm
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
85% (510pp)
Chia bi (THTB N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

HSG THCS (4368.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 768.0 / 1600.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0

DHBB (675.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 675.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp dương 800.0 / 800.0

Lập trình Python (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 80.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team