• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buiducanh36

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++17
1000pp
100% (1000pp)
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
Đếm Cặp
AC
20 / 20
C++17
700pp
96% (672pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
C++17
600pp
94% (565pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
600pp
92% (553pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++17
600pp
90% (542pp)
Palindrome
AC
100 / 100
C++17
500pp
89% (443pp)
Tính tổng #2
AC
100 / 100
C++17
500pp
87% (434pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
C++17
500pp
85% (425pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #2 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 0.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 0.0 / 1000.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n #4 0.0 / 900.0
Tổng dãy số tứ diện 0.0 / 1100.0
Dãy tam giác 0.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4017.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 196.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 1.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 40.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 180.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tích 70.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team